TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затуманиваться

thể chưa hoàn thành
zatumanivatʹsja giọng máy của trình duyệt

затуманиваться nghĩa là mờ đi, bị phủ mờ.

Nghĩa của затуманиваться

Động từ

  1. Mờ đi, bị phủ mờ, trở nên mờ mịt; (nghĩa bóng) trở nên không rõ ràng.
    • её глаза́ затума́нилисьđôi mắt chị trở nên mơ màng

Cặp thể của затуманиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

затуманиваться nghĩa là gì?

затуманиваться (động từ) nghĩa là mờ đi, bị phủ mờ.

затуманиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затуманиваться (phiên âm Latinh zatumanivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.