затуманиваться
thể chưa hoàn thành
zatumanivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
затуманиваться nghĩa là mờ đi, bị phủ mờ.
Nghĩa của затуманиваться
Động từ
- Mờ đi, bị phủ mờ, trở nên mờ mịt; (nghĩa bóng) trở nên không rõ ràng.
- её глаза́ затума́нилисьđôi mắt chị trở nên mơ màng
Cặp thể của затуманиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
затуманиваться nghĩa là gì?
затуманиваться (động từ) nghĩa là mờ đi, bị phủ mờ.
затуманиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затуманиваться (phiên âm Latinh zatumanivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.