TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затума́ниться

thể hoàn thành
zatumánitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затума́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затума́ниться nghĩa là mờ đi, bị phủ mờ.

Nghĩa của затума́ниться

Thể hoàn thành của затуманиваться.

Động từ

  1. Mờ đi, bị phủ mờ, trở nên mờ mịt; (nghĩa bóng) trở nên không rõ ràng.

Cặp thể của затума́ниться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затума́ниться

NgôiTương lai
язатума́нюсь
тызатума́нишься
он / она́ / оно́затума́нится
мызатума́нимся
вызатума́нитесь
они́затума́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затума́нился
Giống cái (она́)затума́нилась
Giống trung (оно́)затума́нилось
Số nhiều (они́)затума́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затума́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затума́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

затуманиться nghĩa là gì?

затуманиться (động từ) nghĩa là mờ đi, bị phủ mờ.

затуманиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затума́ниться (phiên âm Latinh zatumánitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.