затупи́ть
Dấu sắc trên затупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затупи́ть nghĩa là làm cùn.
Nghĩa của затупи́ть
Động từ
- Làm cùn.
Cặp thể của затупи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затупи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затуплю́ |
| ты | затупи́шь |
| он / она́ / оно́ | затупи́т |
| мы | затупи́м |
| вы | затупи́те |
| они́ | затупя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затупи́л |
| Giống cái (она́) | затупи́ла |
| Giống trung (оно́) | затупи́ло |
| Số nhiều (они́) | затупи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затупи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затупи́те |
Câu hỏi thường gặp
затупить nghĩa là gì?
затупить (động từ) nghĩa là làm cùn.
затупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затупи́ть (phiên âm Latinh zatupítʹ, IPA [zətʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.