TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затупи́ть

thể hoàn thành
zatupítʹ[zətʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затупи́ть nghĩa là làm cùn.

Nghĩa của затупи́ть

Động từ

  1. Làm cùn.

Cặp thể của затупи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затупи́ть

NgôiTương lai
язатуплю́
тызатупи́шь
он / она́ / оно́затупи́т
мызатупи́м
вызатупи́те
они́затупя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затупи́л
Giống cái (она́)затупи́ла
Giống trung (оно́)затупи́ло
Số nhiều (они́)затупи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затупи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затупи́те

Câu hỏi thường gặp

затупить nghĩa là gì?

затупить (động từ) nghĩa là làm cùn.

затупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затупи́ть (phiên âm Latinh zatupítʹ, IPA [zətʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.