затыка́ть
Dấu sắc trên затыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затыка́ть nghĩa là bít lại, bịt lại nút lại.
Nghĩa của затыка́ть
Động từ
- закрывать Bít... lại, bịt... lại (пробкой) nút... lại. + đối cách
- khẩu ngữ засовывать Nhét... vào, nhồi... vào, thọc... vào. + đối cách
Chia động từ затыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затыка́ю |
| ты | затыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | затыка́ет |
| мы | затыка́ем |
| вы | затыка́ете |
| они́ | затыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затыка́л |
| Giống cái (она́) | затыка́ла |
| Giống trung (оно́) | затыка́ло |
| Số nhiều (они́) | затыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затыка́йте |
Họ từ của затыка́ть
Câu hỏi thường gặp
затыкать nghĩa là gì?
затыкать (động từ) nghĩa là bít lại, bịt lại nút lại.
затыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затыка́ть (phiên âm Latinh zatykátʹ, IPA [zətɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.