TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затыка́ть

thể chưa hoàn thành
zatykátʹ[zətɨˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затыка́ть nghĩa là bít lại, bịt lại nút lại.

Nghĩa của затыка́ть

Động từ

  1. закрывать Bít... lại, bịt... lại (пробкой) nút... lại. + đối cách
  2. khẩu ngữ засовывать Nhét... vào, nhồi... vào, thọc... vào. + đối cách

Chia động từ затыка́ть

NgôiHiện tại
язатыка́ю
тызатыка́ешь
он / она́ / оно́затыка́ет
мызатыка́ем
вызатыка́ете
они́затыка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)затыка́л
Giống cái (она́)затыка́ла
Giống trung (оно́)затыка́ло
Số nhiều (они́)затыка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затыка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затыка́йте

Họ từ của затыка́ть

Câu hỏi thường gặp

затыкать nghĩa là gì?

затыкать (động từ) nghĩa là bít lại, bịt lại nút lại.

затыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затыка́ть (phiên âm Latinh zatykátʹ, IPA [zətɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.