TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затя́жка

giống cáibất động vật
zatjážka[zɐˈtʲaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затя́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затя́жка nghĩa là kéo dài, kéo cưa, hút một hơi.

Nghĩa của затя́жка

Danh từ

  1. промедление [sự] kéo dài, kéo cưa, trậm trễ.
  2. при курении [sự] hút một hơi.
    • он сде́лал не́сколько затя́жкекnó hút mấy hơi

Biến cách của затя́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?затя́жказатя́жки
Sinh cách кого? чего?затя́жкизатя́жек
Tặng cách кому? чему?затя́жкезатя́жкам
Đối cách кого? что?затя́жкузатя́жки
Công cụ cách кем? чем?затя́жкойзатя́жками
Giới cách о ком? о чём?затя́жкезатя́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của затя́жка

Câu hỏi thường gặp

затяжка nghĩa là gì?

затяжка (danh từ) nghĩa là kéo dài, kéo cưa, hút một hơi.

затяжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затя́жка (phiên âm Latinh zatjážka, IPA [zɐˈtʲaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.