затяну́ться
Dấu sắc trên затяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затяну́ться nghĩa là thắt lại, siết chặt, bị che phủ, bị bao phủ.
Nghĩa của затяну́ться
Thể hoàn thành của затя́гиваться.
Động từ
- [tự] thắt lại, siết chặt.
- Bị che phủ, bị bao phủ, bị che lấp.
- [bị] kéo dài, kéo cưa, kéo dai dẳng.
- Hút một hơi.
Cặp thể của затяну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затяну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затяну́сь |
| ты | затя́нешься |
| он / она́ / оно́ | затя́нется |
| мы | затя́немся |
| вы | затя́нетесь |
| они́ | затя́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затяну́лся |
| Giống cái (она́) | затяну́лась |
| Giống trung (оно́) | затяну́лось |
| Số nhiều (они́) | затяну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затяни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затяни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
затянуться nghĩa là gì?
затянуться (động từ) nghĩa là thắt lại, siết chặt, bị che phủ, bị bao phủ.
затянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затяну́ться (phiên âm Latinh zatjanútʹsja, IPA [zətʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.