TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заулыба́ться

thể hoàn thành
zaulybátʹsja[zəʊɫɨˈbat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заулыба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заулыба́ться nghĩa là bắt đầu mỉm cười, cười chúm chím.

Nghĩa của заулыба́ться

Động từ

  1. Bắt đầu mỉm cười, cười chúm chím.

Cặp thể của заулыба́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заулыба́ться

NgôiTương lai
язаулыба́юсь
тызаулыба́ешься
он / она́ / оно́заулыба́ется
мызаулыба́емся
вызаулыба́етесь
они́заулыба́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заулыба́лся
Giống cái (она́)заулыба́лась
Giống trung (оно́)заулыба́лось
Số nhiều (они́)заулыба́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заулыба́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заулыба́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заулыбаться nghĩa là gì?

заулыбаться (động từ) nghĩa là bắt đầu mỉm cười, cười chúm chím.

заулыбаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заулыба́ться (phiên âm Latinh zaulybátʹsja, IPA [zəʊɫɨˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.