заулыба́ться
Dấu sắc trên заулыба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заулыба́ться nghĩa là bắt đầu mỉm cười, cười chúm chím.
Nghĩa của заулыба́ться
Động từ
- Bắt đầu mỉm cười, cười chúm chím.
Cặp thể của заулыба́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заулыба́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заулыба́юсь |
| ты | заулыба́ешься |
| он / она́ / оно́ | заулыба́ется |
| мы | заулыба́емся |
| вы | заулыба́етесь |
| они́ | заулыба́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заулыба́лся |
| Giống cái (она́) | заулыба́лась |
| Giống trung (оно́) | заулыба́лось |
| Số nhiều (они́) | заулыба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заулыба́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заулыба́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
заулыбаться nghĩa là gì?
заулыбаться (động từ) nghĩa là bắt đầu mỉm cười, cười chúm chím.
заулыбаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заулыба́ться (phiên âm Latinh zaulybátʹsja, IPA [zəʊɫɨˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.