TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заучи́ть

thể hoàn thành
zaučítʹ[zəʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заучи́ть nghĩa là học thuộc.

Nghĩa của заучи́ть

Thể hoàn thành của зау́чивать.

Động từ

  1. Học thuộc; (thể hoàn thành) thuộc.

Cặp thể của заучи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заучи́ть

NgôiTương lai
язаучу́
тызау́чишь
он / она́ / оно́зау́чит
мызау́чим
вызау́чите
они́зау́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заучи́л
Giống cái (она́)заучи́ла
Giống trung (оно́)заучи́ло
Số nhiều (они́)заучи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заучи́те

Câu hỏi thường gặp

заучить nghĩa là gì?

заучить (động từ) nghĩa là học thuộc.

заучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заучи́ть (phiên âm Latinh zaučítʹ, IPA [zəʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.