захва́ливать
Dấu sắc trên захва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захва́ливать nghĩa là tâng bốc.
Nghĩa của захва́ливать
Động từ
- Quá khen, tâng bốc.
Cặp thể của захва́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захва́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | захва́ливаю |
| ты | захва́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | захва́ливает |
| мы | захва́ливаем |
| вы | захва́ливаете |
| они́ | захва́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захва́ливал |
| Giống cái (она́) | захва́ливала |
| Giống trung (оно́) | захва́ливало |
| Số nhiều (они́) | захва́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захва́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захва́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
захваливать nghĩa là gì?
захваливать (động từ) nghĩa là tâng bốc.
захваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захва́ливать (phiên âm Latinh zaxválivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.