TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захвалить

thể hoàn thành
zaxvalitʹ giọng máy của trình duyệt

захвалить nghĩa là tâng bốc.

Nghĩa của захвалить

Nghĩa lấy theo mục захваливать.

Động từ

  1. Quá khen, tâng bốc.

Câu hỏi thường gặp

захвалить nghĩa là gì?

захвалить (động từ) nghĩa là tâng bốc.

захвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захвалить (phiên âm Latinh zaxvalitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.