захва́тывать
Dấu sắc trên захва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захва́тывать nghĩa là bắt, chiếm, chiếm giữ.
Nghĩa của захва́тывать
Động từ
- Bắt.
- Chiếm, chiếm giữ.
Cặp thể của захва́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захва́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | захва́тываю |
| ты | захва́тываешь |
| он / она́ / оно́ | захва́тывает |
| мы | захва́тываем |
| вы | захва́тываете |
| они́ | захва́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захватывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захва́тывал |
| Giống cái (она́) | захва́тывала |
| Giống trung (оно́) | захва́тывало |
| Số nhiều (они́) | захва́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захва́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захва́тывайте |
Họ từ của захва́тывать
Câu hỏi thường gặp
захватывать nghĩa là gì?
захватывать (động từ) nghĩa là bắt, chiếm, chiếm giữ.
захватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захва́тывать (phiên âm Latinh zaxvátyvatʹ, IPA [zɐxˈvatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.