TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захва́тывать

thể chưa hoàn thành
zaxvátyvatʹ[zɐxˈvatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захва́тывать nghĩa là bắt, chiếm, chiếm giữ.

Nghĩa của захва́тывать

Động từ

  1. Bắt.
  2. Chiếm, chiếm giữ.

Cặp thể của захва́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захва́тывать

NgôiHiện tại
язахва́тываю
тызахва́тываешь
он / она́ / оно́захва́тывает
мызахва́тываем
вызахва́тываете
они́захва́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захватывать.

Quá khứ

Giống đực (он)захва́тывал
Giống cái (она́)захва́тывала
Giống trung (оно́)захва́тывало
Số nhiều (они́)захва́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захва́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захва́тывайте

Họ từ của захва́тывать

Câu hỏi thường gặp

захватывать nghĩa là gì?

захватывать (động từ) nghĩa là bắt, chiếm, chiếm giữ.

захватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захва́тывать (phiên âm Latinh zaxvátyvatʹ, IPA [zɐxˈvatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.