TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захире́ть

thể hoàn thành
zaxirétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захире́ть nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.

Nghĩa của захире́ть

Nghĩa lấy theo mục хиреть.

Động từ

  1. [trở nên] ốm yếu, gầy yếu.
  2. [trở nên] cằn cỗi, cằn cọc, cằn còi, còi cọc, còi cỗi; (nghĩa bóng) (приходить в упадок) sa sút, suy di, suy bại, suy vi, suy yếu.

Chia động từ захире́ть

NgôiTương lai
язахире́ю
тызахире́ешь
он / она́ / оно́захире́ет
мызахире́ем
вызахире́ете
они́захире́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захире́л
Giống cái (она́)захире́ла
Giống trung (оно́)захире́ло
Số nhiều (они́)захире́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захире́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захире́йте

Câu hỏi thường gặp

захиреть nghĩa là gì?

захиреть (động từ) nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.

захиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захире́ть (phiên âm Latinh zaxirétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.