захире́ть
Dấu sắc trên захире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захире́ть nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.
Nghĩa của захире́ть
Nghĩa lấy theo mục хиреть.
Động từ
- [trở nên] ốm yếu, gầy yếu.
- [trở nên] cằn cỗi, cằn cọc, cằn còi, còi cọc, còi cỗi; (nghĩa bóng) (приходить в упадок) sa sút, suy di, suy bại, suy vi, suy yếu.
Chia động từ захире́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захире́ю |
| ты | захире́ешь |
| он / она́ / оно́ | захире́ет |
| мы | захире́ем |
| вы | захире́ете |
| они́ | захире́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захире́л |
| Giống cái (она́) | захире́ла |
| Giống trung (оно́) | захире́ло |
| Số nhiều (они́) | захире́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захире́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захире́йте |
Câu hỏi thường gặp
захиреть nghĩa là gì?
захиреть (động từ) nghĩa là ốm yếu, gầy yếu, cằn cỗi, cằn cọc.
захиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захире́ть (phiên âm Latinh zaxirétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.