захламля́ть
Dấu sắc trên захламля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захламля́ть nghĩa là Chất ngổn ngang đồ lặt vặt.
Nghĩa của захламля́ть
Động từ
- Chất ngổn ngang đồ lặt vặt.
Cặp thể của захламля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захламля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | захламля́ю |
| ты | захламля́ешь |
| он / она́ / оно́ | захламля́ет |
| мы | захламля́ем |
| вы | захламля́ете |
| они́ | захламля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захламлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захламля́л |
| Giống cái (она́) | захламля́ла |
| Giống trung (оно́) | захламля́ло |
| Số nhiều (они́) | захламля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захламля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захламля́йте |
Câu hỏi thường gặp
захламлять nghĩa là gì?
захламлять (động từ) nghĩa là Chất ngổn ngang đồ lặt vặt.
захламлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захламля́ть (phiên âm Latinh zaxlamljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.