захлестну́ть
Dấu sắc trên захлестну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захлестну́ть nghĩa là thắt, buộc, quấn, vấn.
Nghĩa của захлестну́ть
Thể hoàn thành của захлёстывать.
Động từ
- Thắt, buộc.
- Quấn, vấn.
- Hắt vào.
- Tràn vào.
- (nghĩa bóng) (о чуствах) xâm chiếm.
Cặp thể của захлестну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захлестну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захлестну́ |
| ты | захлестнёшь |
| он / она́ / оно́ | захлестнёт |
| мы | захлестнём |
| вы | захлестнёте |
| они́ | захлестну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захлестну́л |
| Giống cái (она́) | захлестну́ла |
| Giống trung (оно́) | захлестну́ло |
| Số nhiều (они́) | захлестну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захлестни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захлестни́те |
Câu hỏi thường gặp
захлестнуть nghĩa là gì?
захлестнуть (động từ) nghĩa là thắt, buộc, quấn, vấn.
захлестнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захлестну́ть (phiên âm Latinh zaxlestnútʹ, IPA [zəxlʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.