захны́кать
Dấu sắc trên захны́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захны́кать nghĩa là khóc lên ti tỉ.
Nghĩa của захны́кать
Động từ
- (khẩu ngữ) Khóc lên ti tỉ.
Cặp thể của захны́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захны́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захны́чу |
| ты | захны́чешь |
| он / она́ / оно́ | захны́чет |
| мы | захны́чем |
| вы | захны́чете |
| они́ | захны́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захны́кал |
| Giống cái (она́) | захны́кала |
| Giống trung (оно́) | захны́кало |
| Số nhiều (они́) | захны́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захны́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захны́чьте |
Câu hỏi thường gặp
захныкать nghĩa là gì?
захныкать (động từ) nghĩa là khóc lên ti tỉ.
захныкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захны́кать (phiên âm Latinh zaxnýkatʹ, IPA [zɐxˈnɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.