захорони́ть
Dấu sắc trên захорони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захорони́ть nghĩa là mai táng, chôn cất.
Nghĩa của захорони́ть
Động từ
- Mai táng, chôn cất.
Cặp thể của захорони́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захорони́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захороню́ |
| ты | захоро́нишь |
| он / она́ / оно́ | захоро́нит |
| мы | захоро́ним |
| вы | захоро́ните |
| они́ | захоро́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захорони́л |
| Giống cái (она́) | захорони́ла |
| Giống trung (оно́) | захорони́ло |
| Số nhiều (они́) | захорони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захорони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захорони́те |
Câu hỏi thường gặp
захоронить nghĩa là gì?
захоронить (động từ) nghĩa là mai táng, chôn cất.
захоронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захорони́ть (phiên âm Latinh zaxoronítʹ, IPA [zəxərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.