TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захорони́ть

thể hoàn thành
zaxoronítʹ[zəxərɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захорони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захорони́ть nghĩa là mai táng, chôn cất.

Nghĩa của захорони́ть

Động từ

  1. Mai táng, chôn cất.

Cặp thể của захорони́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захорони́ть

NgôiTương lai
язахороню́
тызахоро́нишь
он / она́ / оно́захоро́нит
мызахоро́ним
вызахоро́ните
они́захоро́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захорони́л
Giống cái (она́)захорони́ла
Giống trung (оно́)захорони́ло
Số nhiều (они́)захорони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захорони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захорони́те

Câu hỏi thường gặp

захоронить nghĩa là gì?

захоронить (động từ) nghĩa là mai táng, chôn cất.

захоронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захорони́ть (phiên âm Latinh zaxoronítʹ, IPA [zəxərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.