TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захоте́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zaxotétʹsja[zəxɐˈtʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захоте́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захоте́ться nghĩa là muốn, mong.

Nghĩa của захоте́ться

Thể hoàn thành của хоте́ться.

Động từ

  1. Muốn, mong, mong muốn, thèm.

Cặp thể của захоте́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захоте́ться

NgôiTương lai
язахочу́сь
тызахо́чешься
он / она́ / оно́захо́чется
мызахоти́мся
вызахоти́тесь
они́захотя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захоте́лся
Giống cái (она́)захоте́лась
Giống trung (оно́)захоте́лось
Số nhiều (они́)захоте́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захоти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захоти́тесь

Họ từ của захоте́ться

Câu hỏi thường gặp

захотеться nghĩa là gì?

захотеться (động từ) nghĩa là muốn, mong.

захотеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захоте́ться (phiên âm Latinh zaxotétʹsja, IPA [zəxɐˈtʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.