захоте́ться
Dấu sắc trên захоте́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захоте́ться nghĩa là muốn, mong.
Nghĩa của захоте́ться
Thể hoàn thành của хоте́ться.
Động từ
- Muốn, mong, mong muốn, thèm.
Cặp thể của захоте́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захоте́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захочу́сь |
| ты | захо́чешься |
| он / она́ / оно́ | захо́чется |
| мы | захоти́мся |
| вы | захоти́тесь |
| они́ | захотя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захоте́лся |
| Giống cái (она́) | захоте́лась |
| Giống trung (оно́) | захоте́лось |
| Số nhiều (они́) | захоте́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захоти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захоти́тесь |
Họ từ của захоте́ться
Câu hỏi thường gặp
захотеться nghĩa là gì?
захотеться (động từ) nghĩa là muốn, mong.
захотеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захоте́ться (phiên âm Latinh zaxotétʹsja, IPA [zəxɐˈtʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.