захрапе́ть
Dấu sắc trên захрапе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захрапе́ть nghĩa là bắt đầu ngáy.
Nghĩa của захрапе́ть
Động từ
- Bắt đầu ngáy.
Cặp thể của захрапе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захрапе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | захраплю́ |
| ты | захрапи́шь |
| он / она́ / оно́ | захрапи́т |
| мы | захрапи́м |
| вы | захрапи́те |
| они́ | захрапя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захрапеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захрапе́л |
| Giống cái (она́) | захрапе́ла |
| Giống trung (оно́) | захрапе́ло |
| Số nhiều (они́) | захрапе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захрапи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захрапи́те |
Câu hỏi thường gặp
захрапеть nghĩa là gì?
захрапеть (động từ) nghĩa là bắt đầu ngáy.
захрапеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захрапе́ть (phiên âm Latinh zaxrapétʹ, IPA [zəxrɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.