TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захрапе́ть

thể chưa hoàn thành
zaxrapétʹ[zəxrɐˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захрапе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захрапе́ть nghĩa là bắt đầu ngáy.

Nghĩa của захрапе́ть

Động từ

  1. Bắt đầu ngáy.

Cặp thể của захрапе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захрапе́ть

NgôiHiện tại
язахраплю́
тызахрапи́шь
он / она́ / оно́захрапи́т
мызахрапи́м
вызахрапи́те
они́захрапя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захрапеть.

Quá khứ

Giống đực (он)захрапе́л
Giống cái (она́)захрапе́ла
Giống trung (оно́)захрапе́ло
Số nhiều (они́)захрапе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захрапи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захрапи́те

Câu hỏi thường gặp

захрапеть nghĩa là gì?

захрапеть (động từ) nghĩa là bắt đầu ngáy.

захрапеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захрапе́ть (phiên âm Latinh zaxrapétʹ, IPA [zəxrɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.