TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зацементи́ровать

thể hoàn thành
zacementírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зацементи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зацементи́ровать nghĩa là gắn xi măng, trát xi măng.

Nghĩa của зацементи́ровать

Thể hoàn thành của цементи́ровать.

Động từ

  1. Gắn xi măng, trát xi măng, kết dính.

Cặp thể của зацементи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зацементи́ровать

NgôiTương lai
язацементи́рую
тызацементи́руешь
он / она́ / оно́зацементи́рует
мызацементи́руем
вызацементи́руете
они́зацементи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зацементи́ровал
Giống cái (она́)зацементи́ровала
Giống trung (оно́)зацементи́ровало
Số nhiều (они́)зацементи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зацементи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зацементи́руйте

Câu hỏi thường gặp

зацементировать nghĩa là gì?

зацементировать (động từ) nghĩa là gắn xi măng, trát xi măng.

зацементировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зацементи́ровать (phiên âm Latinh zacementírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.