TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачерне́ть

thể hoàn thành
začernétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачерне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачерне́ть nghĩa là đen đi, thâm đi.

Nghĩa của зачерне́ть

Nghĩa lấy theo mục чернеть.

Động từ

  1. Đen đi, thâm đi, hóa đen, thành đen.
  2. chỉ thể chưa hoàn thành (видеться) hiện ra đen đen, hiên lên đen thẫm.

Chia động từ зачерне́ть

NgôiTương lai
язачерне́ю
тызачерне́ешь
он / она́ / оно́зачерне́ет
мызачерне́ем
вызачерне́ете
они́зачерне́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зачерне́л
Giống cái (она́)зачерне́ла
Giống trung (оно́)зачерне́ло
Số nhiều (они́)зачерне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачерне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачерне́йте

Câu hỏi thường gặp

зачернеть nghĩa là gì?

зачернеть (động từ) nghĩa là đen đi, thâm đi.

зачернеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачерне́ть (phiên âm Latinh začernétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.