TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачи́н

giống đựcbất động vật
začín[zɐˈt͡ɕin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачи́н nghĩa là mào đầu.

Nghĩa của зачи́н

Danh từ

  1. Mào đầu.

Biến cách của зачи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зачи́нзачи́ны
Sinh cách кого? чего?зачи́назачи́нов
Tặng cách кому? чему?зачи́нузачи́нам
Đối cách кого? что?зачи́нзачи́ны
Công cụ cách кем? чем?зачи́номзачи́нами
Giới cách о ком? о чём?зачи́незачи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зачи́н

Câu hỏi thường gặp

зачин nghĩa là gì?

зачин (danh từ) nghĩa là mào đầu.

зачин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачи́н (phiên âm Latinh začín, IPA [zɐˈt͡ɕin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.