TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачи́нщица

giống cái
začínščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачи́нщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачи́нщица nghĩa là kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu.

Nghĩa của зачи́нщица

Nghĩa lấy theo mục зачинщик.

Danh từ

  1. Kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu, kẻ đầu têu.

Câu hỏi thường gặp

зачинщица nghĩa là gì?

зачинщица (danh từ) nghĩa là kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu.

зачинщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачи́нщица (phiên âm Latinh začínščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.