TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачи́стка

giống cáibất động vật
začístka[zɐˈt͡ɕistkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачи́стка nghĩa là sự làm sạch.

Nghĩa của зачи́стка

Danh từ

  1. Sự làm sạch.

Biến cách của зачи́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зачи́стказачи́стки
Sinh cách кого? чего?зачи́сткизачи́сток
Tặng cách кому? чему?зачи́сткезачи́сткам
Đối cách кого? что?зачи́сткузачи́стки
Công cụ cách кем? чем?зачи́сткойзачи́стками
Giới cách о ком? о чём?зачи́сткезачи́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зачи́стка

Câu hỏi thường gặp

зачистка nghĩa là gì?

зачистка (danh từ) nghĩa là sự làm sạch.

зачистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачи́стка (phiên âm Latinh začístka, IPA [zɐˈt͡ɕistkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.