зашепта́ть
Dấu sắc trên зашепта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашепта́ть nghĩa là thì thào.
Nghĩa của зашепта́ть
Động từ
- Bắt đầu nói thì thầm, thì thào.
Chia động từ зашепта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашепчу́ |
| ты | заше́пчешь |
| он / она́ / оно́ | заше́пчет |
| мы | заше́пчем |
| вы | заше́пчете |
| они́ | заше́пчут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашепта́л |
| Giống cái (она́) | зашепта́ла |
| Giống trung (оно́) | зашепта́ло |
| Số nhiều (они́) | зашепта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашепчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашепчи́те |
Họ từ của зашепта́ть
Câu hỏi thường gặp
зашептать nghĩa là gì?
зашептать (động từ) nghĩa là thì thào.
зашептать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашепта́ть (phiên âm Latinh zašeptátʹ, IPA [zəʂɨpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.