TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашепта́ть

thể hoàn thành
zašeptátʹ[zəʂɨpˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашепта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашепта́ть nghĩa là thì thào.

Nghĩa của зашепта́ть

Động từ

  1. Bắt đầu nói thì thầm, thì thào.

Chia động từ зашепта́ть

NgôiTương lai
язашепчу́
тызаше́пчешь
он / она́ / оно́заше́пчет
мызаше́пчем
вызаше́пчете
они́заше́пчут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашепта́л
Giống cái (она́)зашепта́ла
Giống trung (оно́)зашепта́ло
Số nhiều (они́)зашепта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашепчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашепчи́те

Họ từ của зашепта́ть

Câu hỏi thường gặp

зашептать nghĩa là gì?

зашептать (động từ) nghĩa là thì thào.

зашептать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашепта́ть (phiên âm Latinh zašeptátʹ, IPA [zəʂɨpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.