TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашифро́вывать

thể chưa hoàn thành
zašifróvyvatʹ[zəʂɨˈfrovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашифро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашифро́вывать nghĩa là mã hóa.

Nghĩa của зашифро́вывать

Động từ

  1. Mã hóa, viết... bằng mật mã.

Cặp thể của зашифро́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зашифро́вывать

NgôiHiện tại
язашифро́вываю
тызашифро́вываешь
он / она́ / оно́зашифро́вывает
мызашифро́вываем
вызашифро́вываете
они́зашифро́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашифровывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зашифро́вывал
Giống cái (она́)зашифро́вывала
Giống trung (оно́)зашифро́вывало
Số nhiều (они́)зашифро́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашифро́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашифро́вывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зашифро́вывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зашифровывать nghĩa là gì?

зашифровывать (động từ) nghĩa là mã hóa.

зашифровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашифро́вывать (phiên âm Latinh zašifróvyvatʹ, IPA [zəʂɨˈfrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.