зашифро́вывать
Dấu sắc trên зашифро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашифро́вывать nghĩa là mã hóa.
Nghĩa của зашифро́вывать
Động từ
- Mã hóa, viết... bằng mật mã.
Cặp thể của зашифро́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зашифро́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зашифро́вываю |
| ты | зашифро́вываешь |
| он / она́ / оно́ | зашифро́вывает |
| мы | зашифро́вываем |
| вы | зашифро́вываете |
| они́ | зашифро́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашифровывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашифро́вывал |
| Giống cái (она́) | зашифро́вывала |
| Giống trung (оно́) | зашифро́вывало |
| Số nhiều (они́) | зашифро́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашифро́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашифро́вывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зашифро́вывать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зашифровывать nghĩa là gì?
зашифровывать (động từ) nghĩa là mã hóa.
зашифровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашифро́вывать (phiên âm Latinh zašifróvyvatʹ, IPA [zəʂɨˈfrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.