TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашто́пать

thể hoàn thành
zaštópatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашто́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашто́пать nghĩa là mạng.

Nghĩa của зашто́пать

Thể hoàn thành của што́пать.

Động từ

  1. Mạng.

Cặp thể của зашто́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зашто́пать

NgôiTương lai
язашто́паю
тызашто́паешь
он / она́ / оно́зашто́пает
мызашто́паем
вызашто́паете
они́зашто́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашто́пал
Giống cái (она́)зашто́пала
Giống trung (оно́)зашто́пало
Số nhiều (они́)зашто́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашто́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашто́пайте

Câu hỏi thường gặp

заштопать nghĩa là gì?

заштопать (động từ) nghĩa là mạng.

заштопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашто́пать (phiên âm Latinh zaštópatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.