зашто́пать
Dấu sắc trên зашто́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашто́пать nghĩa là mạng.
Nghĩa của зашто́пать
Thể hoàn thành của што́пать.
Động từ
- Mạng.
Cặp thể của зашто́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зашто́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашто́паю |
| ты | зашто́паешь |
| он / она́ / оно́ | зашто́пает |
| мы | зашто́паем |
| вы | зашто́паете |
| они́ | зашто́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашто́пал |
| Giống cái (она́) | зашто́пала |
| Giống trung (оно́) | зашто́пало |
| Số nhiều (они́) | зашто́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашто́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашто́пайте |
Câu hỏi thường gặp
заштопать nghĩa là gì?
заштопать (động từ) nghĩa là mạng.
заштопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашто́пать (phiên âm Latinh zaštópatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.