TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заштрихова́ть

thể hoàn thành
zaštrixovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заштрихова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заштрихова́ть nghĩa là gạch nét, vạch nét.

Nghĩa của заштрихова́ть

Thể hoàn thành của штрихова́ть.

Động từ

  1. Gạch nét, vạch nét.

Cặp thể của заштрихова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заштрихова́ть

NgôiTương lai
язаштриху́ю
тызаштриху́ешь
он / она́ / оно́заштриху́ет
мызаштриху́ем
вызаштриху́ете
они́заштриху́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заштрихова́л
Giống cái (она́)заштрихова́ла
Giống trung (оно́)заштрихова́ло
Số nhiều (они́)заштрихова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заштриху́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заштриху́йте

Câu hỏi thường gặp

заштриховать nghĩa là gì?

заштриховать (động từ) nghĩa là gạch nét, vạch nét.

заштриховать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заштрихова́ть (phiên âm Latinh zaštrixovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.