заштрихова́ть
Dấu sắc trên заштрихова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заштрихова́ть nghĩa là gạch nét, vạch nét.
Nghĩa của заштрихова́ть
Thể hoàn thành của штрихова́ть.
Động từ
- Gạch nét, vạch nét.
Cặp thể của заштрихова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заштрихова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заштриху́ю |
| ты | заштриху́ешь |
| он / она́ / оно́ | заштриху́ет |
| мы | заштриху́ем |
| вы | заштриху́ете |
| они́ | заштриху́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заштрихова́л |
| Giống cái (она́) | заштрихова́ла |
| Giống trung (оно́) | заштрихова́ло |
| Số nhiều (они́) | заштрихова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заштриху́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заштриху́йте |
Câu hỏi thường gặp
заштриховать nghĩa là gì?
заштриховать (động từ) nghĩa là gạch nét, vạch nét.
заштриховать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заштрихова́ть (phiên âm Latinh zaštrixovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.