штрихова́ть
Dấu sắc trên штрихова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штрихова́ть nghĩa là gạch nét, vạch nét.
Nghĩa của штрихова́ть
Động từ
- Gạch nét, vạch nét. + đối cách
Cặp thể của штрихова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ штрихова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | штриху́ю |
| ты | штриху́ешь |
| он / она́ / оно́ | штриху́ет |
| мы | штриху́ем |
| вы | штриху́ете |
| они́ | штриху́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + штриховать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | штрихова́л |
| Giống cái (она́) | штрихова́ла |
| Giống trung (оно́) | штрихова́ло |
| Số nhiều (они́) | штрихова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | штриху́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | штриху́йте |
Câu hỏi thường gặp
штриховать nghĩa là gì?
штриховать (động từ) nghĩa là gạch nét, vạch nét.
штриховать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штрихова́ть (phiên âm Latinh štrixovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.