заштукату́рить
Dấu sắc trên заштукату́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заштукату́рить nghĩa là trát, trát vữa.
Nghĩa của заштукату́рить
Nghĩa lấy theo mục штукатурить.
Động từ
- Trát, trát vữa.
Chia động từ заштукату́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заштукату́рю |
| ты | заштукату́ришь |
| он / она́ / оно́ | заштукату́рит |
| мы | заштукату́рим |
| вы | заштукату́рите |
| они́ | заштукату́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заштукату́рил |
| Giống cái (она́) | заштукату́рила |
| Giống trung (оно́) | заштукату́рило |
| Số nhiều (они́) | заштукату́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заштукату́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заштукату́рьте |
Câu hỏi thường gặp
заштукатурить nghĩa là gì?
заштукатурить (động từ) nghĩa là trát, trát vữa.
заштукатурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заштукату́рить (phiên âm Latinh zaštukatúritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.