TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заштукату́рить

thể hoàn thành
zaštukatúritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заштукату́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заштукату́рить nghĩa là trát, trát vữa.

Nghĩa của заштукату́рить

Nghĩa lấy theo mục штукатурить.

Động từ

  1. Trát, trát vữa.

Chia động từ заштукату́рить

NgôiTương lai
язаштукату́рю
тызаштукату́ришь
он / она́ / оно́заштукату́рит
мызаштукату́рим
вызаштукату́рите
они́заштукату́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заштукату́рил
Giống cái (она́)заштукату́рила
Giống trung (оно́)заштукату́рило
Số nhiều (они́)заштукату́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заштукату́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заштукату́рьте

Câu hỏi thường gặp

заштукатурить nghĩa là gì?

заштукатурить (động từ) nghĩa là trát, trát vữa.

заштукатурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заштукату́рить (phiên âm Latinh zaštukatúritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.