TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашурша́ть

thể hoàn thành
zašuršátʹ[zəʂʊrˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашурша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашурша́ть nghĩa là Bắt đầu kêu sột soạt.

Nghĩa của зашурша́ть

Động từ

  1. Bắt đầu kêu sột soạt.

Cặp thể của зашурша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зашурша́ть

NgôiTương lai
язашуршу́
тызашурши́шь
он / она́ / оно́зашурши́т
мызашурши́м
вызашурши́те
они́зашурша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашурша́л
Giống cái (она́)зашурша́ла
Giống trung (оно́)зашурша́ло
Số nhiều (они́)зашурша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашурши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашурши́те

Câu hỏi thường gặp

зашуршать nghĩa là gì?

зашуршать (động từ) nghĩa là Bắt đầu kêu sột soạt.

зашуршать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашурша́ть (phiên âm Latinh zašuršátʹ, IPA [zəʂʊrˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.