защи́та
Dấu sắc trên защи́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защи́та nghĩa là sự bảo vệ, giữ gìn, bên bào chữa, biện hộ.
Nghĩa của защи́та
Danh từ
- Sự Bảo vệ, giữ gìn, gìn giữ, bảo hộ, bênh vực, che chở, phòng hộ; sự bảo vệ, phòng vệ, phòng thủ, phòng ngự.
- защита мира.Bảo vệ hòa bình.
- протвоатомная защита.Bảo vệ (phòng thủ) chống nguyên tử.
- защита от радиоактивного излучения.Sự phòng vệ (bảo vệ) chống phóng xạ.
- противовоздушная защита.Phòng không.
- броневая защита.Lớp vỏ bảo vệ bằng thép.
- будьхтеъ моей защито.Anh hãy che chở (bênh vực) cho tôi.
- искать защиты у кого-л.Tìm kiếm sự che chở (bảo vệ, bảo hộ, bênh vực) của ai.
- брать кого-л под защиту.Che chở (bảo vệ, bênh vực) ai.
- Bên bào chữa, biện hộ.
- Hàng hậu vệ, phòng ngự.
Biến cách của защи́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | защи́та | защи́ты |
| Sinh cách кого? чего? | защи́ты | защи́т |
| Tặng cách кому? чему? | защи́те | защи́там |
| Đối cách кого? что? | защи́ту | защи́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | защи́той | защи́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | защи́те | защи́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với защи́та
Đồng nghĩa
Họ từ của защи́та
Câu ví dụ với защи́та
- Тебе нужна защита. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2944718
- Вам нужна защита. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2944719
- Горожане незамедлительно приготовили всё для защиты города. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596509
- Вы нуждаетесь в защите. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2944716
- Ты нуждаешься в защите. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2944717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
защита nghĩa là gì?
защита (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, giữ gìn, bên bào chữa, biện hộ.
защита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защи́та (phiên âm Latinh zaščíta, IPA [zɐˈɕːitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.