защити́ться
Dấu sắc trên защити́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защити́ться nghĩa là tự vệ, tự bảo vệ, chống đỡ, chống cự.
Nghĩa của защити́ться
Thể hoàn thành của защища́ться.
Động từ
- Tự vệ, tự bảo vệ.
- Chống đỡ, chống cự, để kháng, đề kháng.
- Phòng vệ, phòng thủ, phòng ngự.
- Phòng ngừa, đề phòng.
- [tự] bào chữa, biện hộ.
Cặp thể của защити́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ защити́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | защищу́сь |
| ты | защити́шься |
| он / она́ / оно́ | защити́тся |
| мы | защити́мся |
| вы | защити́тесь |
| они́ | защитя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защити́лся |
| Giống cái (она́) | защити́лась |
| Giống trung (оно́) | защити́лось |
| Số nhiều (они́) | защити́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защити́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защити́тесь |
Câu hỏi thường gặp
защититься nghĩa là gì?
защититься (động từ) nghĩa là tự vệ, tự bảo vệ, chống đỡ, chống cự.
защититься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защити́ться (phiên âm Latinh zaščitítʹsja, IPA [zəɕːɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.