TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

защити́ться

thể hoàn thành
zaščitítʹsja[zəɕːɪˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên защити́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

защити́ться nghĩa là tự vệ, tự bảo vệ, chống đỡ, chống cự.

Nghĩa của защити́ться

Thể hoàn thành của защища́ться.

Động từ

  1. Tự vệ, tự bảo vệ.
  2. Chống đỡ, chống cự, để kháng, đề kháng.
  3. Phòng vệ, phòng thủ, phòng ngự.
  4. Phòng ngừa, đề phòng.
  5. [tự] bào chữa, biện hộ.

Cặp thể của защити́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ защити́ться

NgôiTương lai
язащищу́сь
тызащити́шься
он / она́ / оно́защити́тся
мызащити́мся
вызащити́тесь
они́защитя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)защити́лся
Giống cái (она́)защити́лась
Giống trung (оно́)защити́лось
Số nhiều (они́)защити́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)защити́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)защити́тесь

Câu hỏi thường gặp

защититься nghĩa là gì?

защититься (động từ) nghĩa là tự vệ, tự bảo vệ, chống đỡ, chống cự.

защититься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là защити́ться (phiên âm Latinh zaščitítʹsja, IPA [zəɕːɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.