защи́тник
Dấu sắc trên защи́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защи́тник nghĩa là người bảo vệ, người giữ gìn.
Nghĩa của защи́тник
Danh từ
- Người bảo vệ, người giữ gìn, người bênh vực.
- luật Người bào chữa, người biện hộ, luật sư, thầy cãi; thầy kiện ((khẩu ngữ)).
- thể thao Hậu vệ.
- пра́вый защи́тникhậu vệ phải, hữu vệ
- ле́вый защи́тникhậu vệ trái, tả vệ
- центра́льный защи́тникtrung vệ
Biến cách của защи́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | защи́тник | защи́тники |
| Sinh cách кого? чего? | защи́тника | защи́тников |
| Tặng cách кому? чему? | защи́тнику | защи́тникам |
| Đối cách кого? что? | защи́тника | защи́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | защи́тником | защи́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | защи́тнике | защи́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của защи́тник
Câu hỏi thường gặp
защитник nghĩa là gì?
защитник (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, người giữ gìn.
защитник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защи́тник (phiên âm Latinh zaščítnik, IPA [zɐˈɕːitʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.