защити́ть
Dấu sắc trên защити́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защити́ть nghĩa là bảo vệ, giữ gìn, phòng vệ.
Nghĩa của защити́ть
Thể hoàn thành của защища́ть.
Động từ
- Bảo vệ, giữ gìn, gìn giữ, bênh vực, bảo hộ, che chở.
- Bảo vệ, phòng vệ, phòng ngừa, phòng hộ, che chở.
- Bảo vệ, che chở, chống giữ.
Cặp thể của защити́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ защити́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | защищу́ |
| ты | защити́шь |
| он / она́ / оно́ | защити́т |
| мы | защити́м |
| вы | защити́те |
| они́ | защитя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защити́л |
| Giống cái (она́) | защити́ла |
| Giống trung (оно́) | защити́ло |
| Số nhiều (они́) | защити́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защити́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защити́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với защити́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của защити́ть
Câu ví dụ với защити́ть
- Я бы сделал всё, чтобы защитить тебя. Anh sẽ làm mọi thứ để bảo vệ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630043
- Я бы сделал всё, чтобы защитить вас. Anh sẽ làm mọi thứ để bảo vệ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630044
- Я могу себя защитить. Tôi có thể tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596189
- Мы пытались тебя защитить. Chúng tôi lúc đó đang cố gắng bảo vệ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4594434
- Мы пытались вас защитить. Chúng tôi lúc đó đang cố gắng bảo vệ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4594435
- Я бы что угодно сделал, чтобы тебя защитить. Anh sẽ làm mọi thứ để bảo vệ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12375983
- Я бы что угодно сделал, чтобы вас защитить. Anh sẽ làm mọi thứ để bảo vệ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12375984
- Защитите меня! Hãy bảo vệ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4490071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
защитить nghĩa là gì?
защитить (động từ) nghĩa là bảo vệ, giữ gìn, phòng vệ.
защитить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защити́ть (phiên âm Latinh zaščitítʹ, IPA [zəɕːɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.