защища́ть
Dấu sắc trên защища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защища́ть nghĩa là bảo vệ, giữ gìn, phòng vệ.
Nghĩa của защища́ть
Động từ
- Bảo vệ, giữ gìn, gìn giữ, bênh vực, bảo hộ, che chở.
- защища́ть Ро́динуbảo vệ Tổ quốc
- защища́ть свои́ права́bảo vệ quyền lợi của mình
- защища́ть честь кома́ндыbảo vệ danh dự của đội
- предохранять Bảo vệ, phòng vệ, phòng ngừa, phòng hộ, che chở.
- защища́ть глаза́ ладо́ньюlấy tay bảo vệ mắt
- защища́ть от хо́лодаphòng (chống) lạnh
- тк. несов. юр.bào chữa, biện hộ; cãi (разг.)
- защища́ть подсуди́могоbào chữa (biện hộ) cho bị cáo
Cặp thể của защища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ защища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | защища́ю |
| ты | защища́ешь |
| он / она́ / оно́ | защища́ет |
| мы | защища́ем |
| вы | защища́ете |
| они́ | защища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + защищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защища́л |
| Giống cái (она́) | защища́ла |
| Giống trung (оно́) | защища́ло |
| Số nhiều (они́) | защища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защища́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với защища́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của защища́ть
Câu ví dụ với защища́ть
- Я защищал Тома. Tôi đã bảo vệ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8820715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
защищать nghĩa là gì?
защищать (động từ) nghĩa là bảo vệ, giữ gìn, phòng vệ.
защищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защища́ть (phiên âm Latinh zaščiščátʹ, IPA [zəɕːɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.