TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

защёлкнуть

thể hoàn thành
zaščjólknutʹ giọng máy của trình duyệt

защёлкнуть nghĩa là cài vấu, gài chốt.

Nghĩa của защёлкнуть

Thể hoàn thành của защёлкивать.

Động từ

  1. Cài vấu, gài chốt, cài then.

Cặp thể của защёлкнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ защёлкнуть

NgôiTương lai
язащёлкну
тызащёлкнешь
он / она́ / оно́защёлкнет
мызащёлкнем
вызащёлкнете
они́защёлкнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)защёлкнул
Giống cái (она́)защёлкнула
Giống trung (оно́)защёлкнуло
Số nhiều (они́)защёлкнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)защёлкни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)защёлкните

Câu hỏi thường gặp

защёлкнуть nghĩa là gì?

защёлкнуть (động từ) nghĩa là cài vấu, gài chốt.

защёлкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là защёлкнуть (phiên âm Latinh zaščjólknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.