защёлкнуть
защёлкнуть nghĩa là cài vấu, gài chốt.
Nghĩa của защёлкнуть
Thể hoàn thành của защёлкивать.
Động từ
- Cài vấu, gài chốt, cài then.
Cặp thể của защёлкнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ защёлкнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | защёлкну |
| ты | защёлкнешь |
| он / она́ / оно́ | защёлкнет |
| мы | защёлкнем |
| вы | защёлкнете |
| они́ | защёлкнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защёлкнул |
| Giống cái (она́) | защёлкнула |
| Giống trung (оно́) | защёлкнуло |
| Số nhiều (они́) | защёлкнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защёлкни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защёлкните |
Câu hỏi thường gặp
защёлкнуть nghĩa là gì?
защёлкнуть (động từ) nghĩa là cài vấu, gài chốt.
защёлкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защёлкнуть (phiên âm Latinh zaščjólknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.