заёрзать
заёрзать nghĩa là bắt đầu cựa quậy.
Nghĩa của заёрзать
Động từ
- Bắt đầu cựa quậy.
Cặp thể của заёрзать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заёрзать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заёрзаю |
| ты | заёрзаешь |
| он / она́ / оно́ | заёрзает |
| мы | заёрзаем |
| вы | заёрзаете |
| они́ | заёрзают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заёрзал |
| Giống cái (она́) | заёрзала |
| Giống trung (оно́) | заёрзало |
| Số nhiều (они́) | заёрзали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заёрзай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заёрзайте |
Câu hỏi thường gặp
заёрзать nghĩa là gì?
заёрзать (động từ) nghĩa là bắt đầu cựa quậy.
заёрзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заёрзать (phiên âm Latinh zajórzatʹ, IPA [zɐˈjɵrzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.