TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заёрзать

thể hoàn thành
zajórzatʹ[zɐˈjɵrzətʲ] giọng máy của trình duyệt

заёрзать nghĩa là bắt đầu cựa quậy.

Nghĩa của заёрзать

Động từ

  1. Bắt đầu cựa quậy.

Cặp thể của заёрзать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заёрзать

NgôiTương lai
язаёрзаю
тызаёрзаешь
он / она́ / оно́заёрзает
мызаёрзаем
вызаёрзаете
они́заёрзают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заёрзал
Giống cái (она́)заёрзала
Giống trung (оно́)заёрзало
Số nhiều (они́)заёрзали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заёрзай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заёрзайте

Câu hỏi thường gặp

заёрзать nghĩa là gì?

заёрзать (động từ) nghĩa là bắt đầu cựa quậy.

заёрзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заёрзать (phiên âm Latinh zajórzatʹ, IPA [zɐˈjɵrzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.