TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ёрзать

thể chưa hoàn thành
jórzatʹ[ˈjɵrzətʲ] giọng máy của trình duyệt

ёрзать nghĩa là ngồi không yên, cựa quậy.

Nghĩa của ёрзать

Động từ

  1. khẩu ngữ Ngồi không yên, cựa quậy, cựa cạy.

Cặp thể của ёрзать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ёрзать

NgôiHiện tại
яёрзаю
тыёрзаешь
он / она́ / оно́ёрзает
мыёрзаем
выёрзаете
они́ёрзают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ёрзать.

Quá khứ

Giống đực (он)ёрзал
Giống cái (она́)ёрзала
Giống trung (оно́)ёрзало
Số nhiều (они́)ёрзали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ёрзай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ёрзайте

Câu hỏi thường gặp

ёрзать nghĩa là gì?

ёрзать (động từ) nghĩa là ngồi không yên, cựa quậy.

ёрзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ёрзать (phiên âm Latinh jórzatʹ, IPA [ˈjɵrzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.