ёрзать
ёрзать nghĩa là ngồi không yên, cựa quậy.
Nghĩa của ёрзать
Động từ
- khẩu ngữ Ngồi không yên, cựa quậy, cựa cạy.
Cặp thể của ёрзать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ёрзать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ёрзаю |
| ты | ёрзаешь |
| он / она́ / оно́ | ёрзает |
| мы | ёрзаем |
| вы | ёрзаете |
| они́ | ёрзают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ёрзать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ёрзал |
| Giống cái (она́) | ёрзала |
| Giống trung (оно́) | ёрзало |
| Số nhiều (они́) | ёрзали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ёрзай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ёрзайте |
Câu hỏi thường gặp
ёрзать nghĩa là gì?
ёрзать (động từ) nghĩa là ngồi không yên, cựa quậy.
ёрзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ёрзать (phiên âm Latinh jórzatʹ, IPA [ˈjɵrzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.