здоро́ваться
Dấu sắc trên здоро́ваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
здоро́ваться nghĩa là chào, chào hỏi.
Nghĩa của здоро́ваться
Động từ
- Chào, chào hỏi; (взаимно) chào [hỏi] nhau.
- здоро́ваться за рукуbắt tay nhau
Cặp thể của здоро́ваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ здоро́ваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | здоро́ваюсь |
| ты | здоро́ваешься |
| он / она́ / оно́ | здоро́вается |
| мы | здоро́ваемся |
| вы | здоро́ваетесь |
| они́ | здоро́ваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + здороваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | здоро́вался |
| Giống cái (она́) | здоро́валась |
| Giống trung (оно́) | здоро́валось |
| Số nhiều (они́) | здоро́вались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | здоро́вайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | здоро́вайтесь |
Câu ví dụ với здоро́ваться
- При встрече Мария всегда здоровается со мной, а Том никогда. Mỗi khi chúng tôi gặp nhau, Maria luôn chào tôi, nhưng Tom thì chưa từng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8319725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
здороваться nghĩa là gì?
здороваться (động từ) nghĩa là chào, chào hỏi.
здороваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là здоро́ваться (phiên âm Latinh zdoróvatʹsja, IPA [zdɐˈrovət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.