здорове́ть
Dấu sắc trên здорове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
здорове́ть nghĩa là khỏe ra.
Nghĩa của здорове́ть
Động từ
- Khỏe ra.
Cặp thể của здорове́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ здорове́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | здорове́ю |
| ты | здорове́ешь |
| он / она́ / оно́ | здорове́ет |
| мы | здорове́ем |
| вы | здорове́ете |
| они́ | здорове́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + здороветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | здорове́л |
| Giống cái (она́) | здорове́ла |
| Giống trung (оно́) | здорове́ло |
| Số nhiều (они́) | здорове́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | здорове́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | здорове́йте |
Câu hỏi thường gặp
здороветь nghĩa là gì?
здороветь (động từ) nghĩa là khỏe ra.
здороветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là здорове́ть (phiên âm Latinh zdorovétʹ, IPA [zdərɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.