TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здорове́ть

thể chưa hoàn thành
zdorovétʹ[zdərɐˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здорове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здорове́ть nghĩa là khỏe ra.

Nghĩa của здорове́ть

Động từ

  1. Khỏe ra.

Cặp thể của здорове́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ здорове́ть

NgôiHiện tại
яздорове́ю
тыздорове́ешь
он / она́ / оно́здорове́ет
мыздорове́ем
выздорове́ете
они́здорове́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + здороветь.

Quá khứ

Giống đực (он)здорове́л
Giống cái (она́)здорове́ла
Giống trung (оно́)здорове́ло
Số nhiều (они́)здорове́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)здорове́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)здорове́йте

Câu hỏi thường gặp

здороветь nghĩa là gì?

здороветь (động từ) nghĩa là khỏe ra.

здороветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здорове́ть (phiên âm Latinh zdorovétʹ, IPA [zdərɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.