TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поздорове́ть

thể hoàn thành
pozdorovétʹ[pəzdərɐˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поздорове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поздорове́ть nghĩa là khỏe ra.

Nghĩa của поздорове́ть

Thể hoàn thành của здорове́ть.

Động từ

  1. Khỏe ra.

Cặp thể của поздорове́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поздорове́ть

NgôiTương lai
япоздорове́ю
тыпоздорове́ешь
он / она́ / оно́поздорове́ет
мыпоздорове́ем
выпоздорове́ете
они́поздорове́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поздорове́л
Giống cái (она́)поздорове́ла
Giống trung (оно́)поздорове́ло
Số nhiều (они́)поздорове́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поздорове́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поздорове́йте

Câu hỏi thường gặp

поздороветь nghĩa là gì?

поздороветь (động từ) nghĩa là khỏe ra.

поздороветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поздорове́ть (phiên âm Latinh pozdorovétʹ, IPA [pəzdərɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.