TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здо́рово

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zdórovo[ˈzdorəvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здо́рово chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здо́рово nghĩa là xin chào.

Nghĩa của здо́рово

Thán từ

  1. Xin chào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với здо́рово

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với здо́рово

  • Было здорово встретиться с тобой в реале! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942500
  • Вау, Дэниэл здорово поправился с тех пор, как я в последний раз его видел. Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

здорово nghĩa là gì?

здорово (thán từ) nghĩa là xin chào.

здорово đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здо́рово (phiên âm Latinh zdórovo, IPA [ˈzdorəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.