TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здра́вствуй

zdrávstvuj[ˈzdrastvʊj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здра́вствуй chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здра́вствуй nghĩa là xin chào, chào.

Nghĩa của здра́вствуй

Thán từ

  1. Xin chào, chào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với здра́вствуй

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

здравствуй nghĩa là gì?

здравствуй (thán từ) nghĩa là xin chào, chào.

здравствуй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здра́вствуй (phiên âm Latinh zdrávstvuj, IPA [ˈzdrastvʊj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.