TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здра́вствуйте

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zdrávstvujte[ˈzdrastvʊjtʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здра́вствуйте chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здра́вствуйте nghĩa là xin chào.

Nghĩa của здра́вствуйте

Thán từ

  1. (trang trọng) Xin chào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với здра́вствуйте

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với здра́вствуйте

  • Но первое, что мы говорим, - это "здравствуйте". Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10003547
  • Здравствуйте, говорит Огава. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #510798
  • Здравствуйте, как поживаете? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6375242
  • Скажи "здравствуйте". Chào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501500
  • Скажите "здравствуйте". Chào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501501
  • Здравствуйте, друзья! Xin chào những người bạn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2785582
  • Здравствуйте, сэр. Xin chào ngài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478084
  • Здравствуйте, господин. Xin chào ngài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478085

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

здравствуйте nghĩa là gì?

здравствуйте (thán từ) nghĩa là xin chào.

здравствуйте đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здра́вствуйте (phiên âm Latinh zdrávstvujte, IPA [ˈzdrastvʊjtʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.