TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зело́

zeló[zʲɪˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зело́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зело́ nghĩa là rất, lắm.

Nghĩa của зело́

Phó từ

  1. Rất, lắm, quá.

Biến cách của зело́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зело́*зела́
Sinh cách кого? чего?зела́*зе́л
Tặng cách кому? чему?зелу́*зела́м
Đối cách кого? что?зело́*зела́
Công cụ cách кем? чем?зело́м*зела́ми
Giới cách о ком? о чём?зеле́*зела́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зело́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зело nghĩa là gì?

зело (phó từ) nghĩa là rất, lắm.

зело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зело́ (phiên âm Latinh zeló, IPA [zʲɪˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.