TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

земново́дное

giống trungđộng vật
zemnovódnoje[zʲɪmnɐˈvodnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên земново́дное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

земново́дное nghĩa là lưỡng cư.

Nghĩa của земново́дное

Danh từ

  1. Lưỡng cư.

Biến cách của земново́дное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?земново́дноеземново́дные
Sinh cách кого? чего?земново́дногоземново́дных
Tặng cách кому? чему?земново́дномуземново́дным
Đối cách кого? что?земново́дноеземново́дных
Công cụ cách кем? чем?земново́днымземново́дными
Giới cách о ком? о чём?земново́дномземново́дных

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với земново́дное

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

земноводное nghĩa là gì?

земноводное (danh từ) nghĩa là lưỡng cư.

земноводное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là земново́дное (phiên âm Latinh zemnovódnoje, IPA [zʲɪmnɐˈvodnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.