TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зени́ца

giống cáibất động vật
zeníca[zʲɪˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зени́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зени́ца nghĩa là ngươi, đồng tử.

Nghĩa của зени́ца

Danh từ

  1. Ngươi, đồng tử.

Biến cách của зени́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зени́цазени́цы
Sinh cách кого? чего?зени́цызени́ц
Tặng cách кому? чему?зени́цезени́цам
Đối cách кого? что?зени́цузени́цы
Công cụ cách кем? чем?зени́цейзени́цами
Giới cách о ком? о чём?зени́цезени́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зени́ца

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зеница nghĩa là gì?

зеница (danh từ) nghĩa là ngươi, đồng tử.

зеница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зени́ца (phiên âm Latinh zeníca, IPA [zʲɪˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.