зрачо́к
giống đựcbất động vật
zračók[zrɐˈt͡ɕɵk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зрачо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зрачо́к nghĩa là con ngươi, đồng tử.
Nghĩa của зрачо́к
Danh từ
- Con ngươi, đồng tử.
Biến cách của зрачо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зрачо́к | зрачки́ |
| Sinh cách кого? чего? | зрачка́ | зрачко́в |
| Tặng cách кому? чему? | зрачку́ | зрачка́м |
| Đối cách кого? что? | зрачо́к | зрачки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | зрачко́м | зрачка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | зрачке́ | зрачка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зрачо́к
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зрачок nghĩa là gì?
зрачок (danh từ) nghĩa là con ngươi, đồng tử.
зрачок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зрачо́к (phiên âm Latinh zračók, IPA [zrɐˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.