TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зрачо́к

giống đựcbất động vật
zračók[zrɐˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зрачо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зрачо́к nghĩa là con ngươi, đồng tử.

Nghĩa của зрачо́к

Danh từ

  1. Con ngươi, đồng tử.

Biến cách của зрачо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зрачо́кзрачки́
Sinh cách кого? чего?зрачка́зрачко́в
Tặng cách кому? чему?зрачку́зрачка́м
Đối cách кого? что?зрачо́кзрачки́
Công cụ cách кем? чем?зрачко́мзрачка́ми
Giới cách о ком? о чём?зрачке́зрачка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зрачо́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зрачок nghĩa là gì?

зрачок (danh từ) nghĩa là con ngươi, đồng tử.

зрачок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зрачо́к (phiên âm Latinh zračók, IPA [zrɐˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.