TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злопыха́тель

giống đựcđộng vật
zlopyxátelʹ[zɫəpɨˈxatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злопыха́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злопыха́тель nghĩa là người xấu bụng, người có ác tâm.

Nghĩa của злопыха́тель

Danh từ

  1. Người xấu bụng, người có ác tâm.

Biến cách của злопыха́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злопыха́тельзлопыха́тели
Sinh cách кого? чего?злопыха́телязлопыха́телей
Tặng cách кому? чему?злопыха́телюзлопыха́телям
Đối cách кого? что?злопыха́телязлопыха́телей
Công cụ cách кем? чем?злопыха́телемзлопыха́телями
Giới cách о ком? о чём?злопыха́телезлопыха́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với злопыха́тель

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

злопыхатель nghĩa là gì?

злопыхатель (danh từ) nghĩa là người xấu bụng, người có ác tâm.

злопыхатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злопыха́тель (phiên âm Latinh zlopyxátelʹ, IPA [zɫəpɨˈxatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.