TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

змеи́ться

thể chưa hoàn thành
zmeítʹsja[zmʲɪˈit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên змеи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

змеи́ться nghĩa là uốn khúc, uốn quanh.

Nghĩa của змеи́ться

Động từ

  1. Uốn khúc, uốn quanh, uốn mình, ngoằn ngoèo.
    • на губа́х его́ змеи́тьсяи́лась презри́тельная улы́бкаnó nhếch mép cười khinh bỉ

Chia động từ змеи́ться

NgôiHiện tại
язмею́сь
тызмеи́шься
он / она́ / оно́змеи́тся
мызмеи́мся
вызмеи́тесь
они́змея́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + змеиться.

Quá khứ

Giống đực (он)змеи́лся
Giống cái (она́)змеи́лась
Giống trung (оно́)змеи́лось
Số nhiều (они́)змеи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)змеи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)змеи́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với змеи́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

змеиться nghĩa là gì?

змеиться (động từ) nghĩa là uốn khúc, uốn quanh.

змеиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là змеи́ться (phiên âm Latinh zmeítʹsja, IPA [zmʲɪˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.